đồng hồ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo thời gian: "đồng hồ" là thiết bị dùng để chỉ giờ, phút, giây, thường có mặt số và kim hoặc hiển thị số.
- Máy móc có chức năng đo lường: Trong một số ngữ cảnh, "đồng hồ" còn chỉ các thiết bị đo lường khác như đồng hồ đo áp suất, đồng hồ đo tốc độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ đeo tay bằng vàng. (Anh ấy đeo một thiết bị chỉ giờ trên cổ tay làm bằng vàng.)
- Đồng hồ treo tường trong phòng khách đã hỏng. (Thiết bị đo thời gian gắn trên tường trong phòng khách không còn hoạt động.)
- Đồng hồ đo nhiệt độ cho thấy trời rất nóng. (Thiết bị đo lường nhiệt độ chỉ ra thời tiết đang nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đồng hồ sinh học": nhịp điệu tự nhiên của cơ thể con người hoặc sinh vật.
- Đồng hồ sinh học ảnh hưởng đến giấc ngủ của chúng ta. (Nhịp điệu tự nhiên của cơ thể tác động đến thời gian ngủ.)
- "đồng hồ cát": dụng cụ đo thời gian bằng cát chảy từ bình này sang bình khác.
- Đồng hồ cát thường được dùng trong các trò chơi hoặc nấu ăn. (Thiết bị đo thời gian bằng cát thường xuất hiện trong trò chơi hoặc nấu nướng.)
- "đồng hồ nước": thiết bị đo lượng nước tiêu thụ.
- Công ty điện lực đã thay đồng hồ nước mới cho nhà tôi. (Công ty cấp nước đã lắp thiết bị đo lượng nước mới cho nhà tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Đồng hồ đeo tay: loại đồng hồ nhỏ, đeo trên cổ tay.
- Chiếc đồng hồ đeo tay này rất chính xác. (Chiếc đồng hồ nhỏ đeo tay này chỉ giờ rất đúng.)
- Đồng hồ báo thức: đồng hồ có chức năng phát âm thanh vào giờ đã cài đặt.
- Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng. (Tôi cài đặt thiết bị phát âm thanh lúc 6 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Máy đo thời gian: thiết bị đo lường thời gian (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Thời biểu: bảng ghi giờ giấc (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng liên quan đến khái niệm thời gian).
- Chronometer: (từ mượn) đồng hồ chính xác cao dùng trong hàng hải hoặc khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Chạy như đồng hồ: hoạt động đều đặn, chính xác.
- Cỗ máy này chạy như đồng hồ. (Cỗ máy hoạt động rất ổn định và chính xác.)
- Đồng hồ điểm giờ: chỉ thời điểm quan trọng hoặc kết thúc.
- Đồng hồ điểm giờ cho cuộc thi đã kết thúc. (Thời điểm kết thúc cuộc thi đã đến.)